vị lợi chủ nghĩa

vị lợi chủ nghĩa

Một nhà vị lợi chủ nghĩa đề xuất chính sách dựa trên lợi ích chung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Học thuyết đạo đức cho rằng hành động đúng đắn hành động mang lại lợi ích tối đa cho số đông: "vị lợi chủ nghĩa" một hệ tư tưởng triết học đạo đức, trong đó tiêu chuẩn để đánh giá hành vi kết quả thực tiễn của , đặc biệt mức độ hạnh phúc hoặc lợi ích tạo ra.
    • Thái độ coi trọng lợi ích cá nhân hoặc vật chất trên hết: Trong đời sống thường ngày, "vị lợi chủ nghĩa" còn chỉ xu hướng hành xử lợi ích riêng, đôi khi bỏ qua các giá trị tinh thần hoặc đạo đức.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc mang tính chất của chủ nghĩa vị lợi: Dùng để mô tả một người, một hành động, hoặc một quan điểm theo đuổi lợi ích thực dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chủ nghĩa vị lợi cho rằng mục tiêu của đạo đức tối đa hóa hạnh phúc. (Học thuyết vị lợi chủ nghĩa đặt hạnh phúc làm trung tâm.)
    • Sự phát triển kinh tế đôi khi bị chi phối bởi vị lợi chủ nghĩa hơn đạo đức. (Lợi ích vật chất thường được ưu tiên hơn các giá trị luân lý.)
  • Tính từ:

    • Quyết định đó mang tính vị lợi chủ nghĩa rõ rệt. (Quyết định đó chỉ nhằm vào lợi ích trước mắt.)
    • Ông ta một người vị lợi chủ nghĩa, luôn tính toán thiệt hơn. (Ông ta chỉ hành động dựa trên lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư duy vị lợi chủ nghĩa": lối suy nghĩ thiên về lợi ích thực tế.

    • Tư duy vị lợi chủ nghĩa thường xuất hiện trong các cuộc thương lượng. (Lối suy nghĩ này ưu tiên kết quả lợi hơn nguyên tắc.)
  • "xã hội vị lợi chủ nghĩa": xã hội đề cao lợi ích vật chất.

    • Một xã hội vị lợi chủ nghĩa dễ dẫn đến sự suy đồi đạo đức. (Xã hội chỉ coi trọng lợi ích sẽ làm mất đi các giá trị nhân văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ nghĩa vị lợi (danh từ): dạng rút gọn của "vị lợi chủ nghĩa".

    • Chủ nghĩa vị lợi một trường phái triết học. (Đây cách gọi ngắn gọn hơn.)
  • Vị kỷ (tính từ): chỉ tính ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân liên quan nhưng không hoàn toàn trùng khớp với vị lợi chủ nghĩa.

    • Hành vi vị kỷ khác với vị lợi chủ nghĩa vị kỷ không quan tâm đến lợi ích chung. (Vị kỷ chỉ tập trung vào cá nhân, trong khi vị lợi chủ nghĩa có thể hướng đến số đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Thực dụng: chú trọng vào hiệu quả thực tế.
  • Duy lợi: chỉ coi lợi ích trên hết.
  • Ích lợi luận: cách gọi khác của chủ nghĩa vị lợi trong triết học.
Thành ngữ liên quan
  • Vị lợi quên nghĩa: chỉ việc đặt lợi ích lên trước đạo .
    • Trong kinh doanh, nhiều người vị lợi quên nghĩa. (Họ sẵn sàng làm điều sai trái lợi nhuận.)